Những dấu hiệu thiếu vitamin E cảnh báo cần biết

Vitamin E là một chất chống oxy hóa tan trong chất béo quan trọng, đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ tế bào khỏi sự phá hủy của các gốc tự do. Nó rất cần thiết cho chức năng miễn dịch, sức khỏe tim mạch, và đặc biệt là sự toàn vẹn của hệ thống thần kinh và cơ bắp.

Mặc dù tình trạng thiếu vitamin E hiếm gặp ở người khỏe mạnh, việc thiếu hụt có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Nhận biết sớm những dấu hiệu thiếu vitamin E là bước quan trọng để can thiệp kịp thời và bảo vệ sức khỏe tổng thể. Cùng phòng tập Unity Fitness tìm hiểu ngay.

1. Những dấu hiệu thiếu vitamin E từ tổn thương thần kinh và cơ bắp

Vitamin E bảo vệ các axit béo không bão hòa đa (pufas) trong màng tế bào khỏi quá trình oxy hóa. Khi thiếu vitamin E, các tế bào thần kinh (đặc biệt là thần kinh ngoại biên) và cơ bắp dễ bị tổn thương nhất.

Giảm phản xạ và mất thăng bằng (Ataxia)

những dấu hiệu thiếu vitamin e
Giảm phản xạ và mất thăng bằng là một trong những dấu hiệu thiếu vitamin E.

Đây là dấu hiệu thần kinh phổ biến nhất. Thiếu vitamin E gây tổn thương các sợi thần kinh lớn, làm chậm khả năng truyền tín hiệu từ não đến các chi và ngược lại. Kết quả là người bệnh có thể bị giảm phản xạ gân sâu, gặp khó khăn trong việc phối hợp động tác, đi lại không vững, dễ bị té ngã (mất điều hòa vận động hay ataxia).

Yếu cơ (Myopathy)

Sự thiếu hụt vitamin E khiến các gốc tự do gây hại cho màng tế bào cơ. Điều này làm suy yếu cơ bắp trên toàn cơ thể, gây ra cảm giác mệt mỏi cơ và khó khăn khi thực hiện các hoạt động hàng ngày như nâng đồ vật, leo cầu thang hoặc đứng dậy khỏi ghế.

Cảm giác bất thường (Neuropathy)

Tổn thương thần kinh ngoại biên do thiếu vitamin E dẫn đến các cảm giác bất thường ở tay và chân. Người bệnh có thể cảm thấy tê liệt, ngứa ran (dị cảm), hoặc mất cảm giác xúc giác, đặc biệt là ở ngón tay và ngón chân.

>>> Xem thêm: Những dấu hiệu thiếu vitamin: khi cơ thể lên tiếng cảnh báo

2. Các vấn đề về thị lực

Mắt là một trong những cơ quan dễ bị tổn thương bởi stress oxy hóa nhất, vì vậy sự bảo vệ của vitamin E là vô cùng thiết yếu.

Suy giảm thị lực và rối loạn mắt (Retinopathy)

Vitamin E đóng vai trò bảo vệ các tế bào nhạy cảm ánh sáng trong võng mạc. Thiếu vitamin E mãn tính có thể làm suy yếu các thụ thể ánh sáng này và các tế bào thần kinh khác trong mắt. Đây là một trong những dấu hiệu thiếu vitamin E nghiêm trọng, có thể dẫn đến thoái hóa sắc tố võng mạc (retinopathy) và dần dần gây suy giảm thị lực, thậm chí là mù lòa nếu không được điều trị kịp thời.

3. Dấu hiệu trên da và tóc

Là một chất chống oxy hóa tan trong chất béo, vitamin E có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và sự toàn vẹn của da và tóc, giúp chúng chống lại tác hại của môi trường.

Da khô, lão hóa nhanh

những dấu hiệu thiếu vitamin e
Da khô, lão hóa nhanh do cơ thể thiếu vitamin e

Vitamin E giúp duy trì hàng rào lipid bảo vệ da, ngăn ngừa mất nước và giữ ẩm hiệu quả. Khi thiếu hụt, da trở nên khô hơn, dễ bị tổn thương bởi tia uv và môi trường ô nhiễm. Việc này làm tăng tốc độ xuất hiện nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa sớm như đốm nâu (nám, tàn nhang).

Tóc dễ gãy rụng

Vitamin E cải thiện lưu thông máu đến da đầu, giúp nuôi dưỡng nang tóc, đồng thời bảo vệ chúng khỏi stress oxy hóa. Thiếu hụt vitamin E có thể làm tóc yếu đi, dễ bị khô xơ và rụng nhiều hơn do sự thiếu hụt chất bảo vệ.

Vết thương chậm lành

Vitamin E tham gia gián tiếp vào quá trình phục hồi tế bào da. Khả năng chống oxy hóa của nó giúp bảo vệ các tế bào mới hình thành trong quá trình chữa lành khỏi bị hư hại, giúp vết thương mau lành và giảm nguy cơ để lại sẹo xấu.

>>> Xem thêm: Nhận biết những dấu hiệu thiếu ngủ để bảo vệ sức khỏe

4. Suy giảm chức năng miễn dịch

Vitamin E là chất tăng cường miễn dịch quan trọng, đặc biệt cần thiết để duy trì sức khỏe của hệ thống phòng vệ, nhất là ở người cao tuổi.

Tăng nguy cơ nhiễm trùng

Vitamin E cần thiết cho sự phát triển và chức năng tối ưu của tế bào t (t-cells) – một loại bạch cầu chủ chốt trong việc chống lại vi khuẩn và virus. Khi thiếu hụt, phản ứng miễn dịch của cơ thể suy yếu, làm tăng nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng, đặc biệt là các bệnh về đường hô hấp và cảm cúm.

những dấu hiệu thiếu vitamin e
Thiếu vitamin E dễ bị cảm cúm.

Phản ứng kém với vắc-xin

Nghiên cứu chỉ ra rằng việc cung cấp đủ vitamin E có thể cải thiện khả năng đáp ứng miễn dịch sau khi tiêm chủng, giúp cơ thể tạo ra nhiều kháng thể hơn. Thiếu vitamin E có thể làm giảm hiệu quả của các loại vắc-xin.

5. Thiếu máu tán huyết

Đây là một dấu hiệu sinh hóa quan trọng, thường là dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng về sự thiếu hụt vitamin E.

Phá hủy tế bào hồng cầu

Vitamin E là chất bảo vệ chính cho màng tế bào hồng cầu khỏi bị hư hại do quá trình oxy hóa. Thiếu hụt vitamin E khiến màng hồng cầu trở nên dễ vỡ, dẫn đến hiện tượng tán huyết (phá hủy hồng cầu). Ở trẻ sinh non hoặc trẻ sơ sinh, đây là một vấn đề nghiêm trọng. Ở người lớn, thiếu máu tán huyết do thiếu vitamin E là hiếm, nhưng có thể xảy ra ở những người có vấn đề hấp thu chất béo.

6. Các nguyên nhân chính gây thiếu vitamin E

Thiếu vitamin E trong chế độ ăn là rất hiếm vì nó có mặt trong nhiều loại thực phẩm phổ biến. Phần lớn các trường hợp thiếu hụt là do rối loạn bẩm sinh hoặc mắc phải gây cản trở quá trình hấp thu chất béo.

Rối loạn hấp thu chất béo

Vì vitamin E là vitamin tan trong chất béo, nó cần chất béo và dịch mật để được hấp thụ từ ruột vào máu. Các bệnh lý làm suy giảm khả năng tiêu hóa và hấp thu chất béo sẽ là nguyên nhân hàng đầu:

  • Bệnh xơ nang (cystic fibrosis): làm giảm tiết enzyme tiêu hóa cần thiết.

  • Bệnh crohn và viêm loét đại tràng: làm tổn thương niêm mạc ruột, cản trở hấp thu.

  • Bệnh gan mật mãn tính: làm giảm sản xuất và bài tiết mật, chất cần thiết để nhũ hóa chất béo.

  • Rối loạn di truyền hiếm gặp: như abetalipoproteinemia, gây cản trở nghiêm trọng quá trình vận chuyển vitamin E trong cơ thể.

Chế độ ăn kiêng chất béo quá mức

Mặc dù hiếm gặp, những người thực hiện chế độ ăn kiêng chất béo cực kỳ nghiêm ngặt trong thời gian dài mà không bổ sung đủ chất béo lành mạnh (ví dụ: dầu thực vật, các loại hạt) cũng có thể đối mặt với nguy cơ thiếu vitamin E, vì sự thiếu hụt phương tiện vận chuyển (chất béo).

7. Phòng ngừa và bổ sung vitamin E hiệu quả

Phòng ngừa thiếu vitamin E tương đối đơn giản thông qua chế độ ăn uống cân bằng và lối sống lành mạnh.

Nguồn thực phẩm giàu vitamin E

Cách tốt nhất để bổ sung vitamin E là thông qua chế độ ăn, tập trung vào các nguồn thực vật:

  • Các loại hạt và hạt giống: hạt hướng dương, hạnh nhân, hạt phỉ.

  • Dầu thực vật: dầu mầm lúa mì (nguồn giàu nhất), dầu hướng dương, dầu ô liu (cần lưu ý không dùng nhiệt độ quá cao).

  • Rau xanh: rau bina (cải bó xôi), cải xoăn.

  • Các loại quả: quả bơ, kiwi.

những dấu hiệu thiếu vitamin e
Bổ sung thực phẩm giàu vitamin E

Vai trò của lối sống cân bằng

Duy trì một lối sống cân bằng, bao gồm cả việc giảm thiểu stress và hoạt động thể chất, giúp cơ thể khỏe mạnh hơn và hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn. Các hoạt động thư giãn nhẹ nhàng, tập trung vào hơi thở như tập yoga thường xuyên không chỉ giúp cải thiện tuần hoàn máu mà còn hỗ trợ giảm stress oxy hóa, gián tiếp giúp bảo vệ tế bào khỏi sự phá hủy mà vitamin E phải chống lại.

Bổ sung và lưu ý an toàn

Nếu bạn có các bệnh lý về rối loạn hấp thu, bác sĩ có thể kê đơn bổ sung vitamin E liều cao. Điều quan trọng cần nhớ là, vitamin E dư thừa sẽ tích lũy trong cơ thể (vì là vitamin tan trong chất béo) và có thể gây độc, làm tăng nguy cơ chảy máu, đặc biệt khi dùng chung với thuốc chống đông máu.

Vitamin E, với khả năng chống oxy hóa vượt trội, là một hàng rào bảo vệ thiết yếu cho hệ thần kinh, cơ bắp và thị lực của chúng ta. Mặc dù tình trạng thiếu vitamin E thường là thứ cấp do các bệnh lý tiềm ẩn, việc nhận biết sớm những dấu hiệu thiếu vitamin E như yếu cơ, mất thăng bằng hoặc suy giảm thị lực là vô cùng quan trọng để ngăn ngừa tổn thương vĩnh viễn. Hãy đảm bảo chế độ ăn uống của bạn giàu các loại hạt, dầu thực vật và rau xanh, đồng thời thăm khám sức khỏe định kỳ nếu bạn có bất kỳ rối loạn hấp thu chất béo nào, để bảo vệ sức khỏe lâu dài và ngăn ngừa các biến chứng thần kinh không thể phục hồi.

Nguồn: Tổng hợp

Lưu ý: Thông tin trong bài viết trên đây chỉ mang tính tham khảo, bạn hãy đến bệnh viện hay liên hệ với Bác sĩ, chuyên viên y tế để được tư vấn và chẩn đoán chính xác nhất.

Đánh giá
Chia sẻ bài viết: